DANH MỤCDANH MỤC

Tra cứu điểm thi

  TR­ƯỜNG CHÍNH TRỊ TỈNH

HÀ NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

CỘNG HOÀ  XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG ĐIỂM THI HẾT MÔN

LỚP TRUNG CẤP LLCT – HC  TC 28( KHOÁ HỌC 2014 - 2015)

 

                                                                               Môn thi: Khoa học hành chính

                                    Ngày thi : 10/3/2015

STT

Họ và tên

Số BD

Số phách

Số điểm

Ghi chú

1.    

Hoàng T.Kim Anh

1.    

8.0

2.    

Phạm Hồ Bắc

2.    

7.5

3.    

Phạm Văn Bình

3.    

7.0

4.    

Đinh Văn Chiến

4.    

7.0

5.    

Phạm Văn Chí

5.    

7.5

6.    

Ngô Văn Chuyên

6.    

Vắng thi

7.    

Bùi Mạnh C­ờng

7.    

6.5

8.    

Nguyễn Văn Công

8.    

Thôi học

9.    

Vũ Thị Duyên

9.    

8.0

10.

D­ơng Văn Đáng

10.

7.5

11.

Tr­ơng Văn Hà

11.

6.5

12.

Đinh T.Hồng Hạnh

12.

8.0

13.

Bùi Minh Hải

13.

8.0

14.

Bạch Thị Hiền

14.

8.0

15.

Nguyễn Thị Hòa

15.

8.0

16.

Đinh Thị Hòa

16.

8.0

17.

Nguyễn T. Thu Hoài

17.

7.0

18.

Nguyễn Thị Hồng

18.

8.0

19.

Ngô Quốc Hùng

19.

7.0

20.

Nguyễn Thị Huế

20.

8.0

21.

Nguyễn T. Thanh Huyền

21.

8.0

22.

Trần T. Thanh Huyền

22.

7.0

23.

Nguyễn Tiến Huy

23.

6.5

24.

Đỗ Ngọc Huy

24.

7.0

25.

Lê Thị Mai H­ơng

25.

7.0

26.

Trần Ngọc Khang

26.

6.0

27.

Trần Đăng Khoa

27.

7.0

28.

Tạ Trần Kiên

28.

7.0

29.

Phạm Trung Kiên

29.

7.0

30.

Nguyễn Thanh Kiên

30.

7.0

31.

Ngô Doãn Kổn

31.

7.0

32.

Trần Xuân L­u

32.

6.0

33.

Đặng Thị Mai

33.

7.5

34.

Phạm Thị Thúy Nga

34.

7.0

35.

Ngô Thị Ngọc

35.

7.0

36.

Chu Thị Nhung

36.

8.0

37.

Trần Thị Nên

37.

7.0

38.

Nguyễn T. Kiều Oanh

38.

7.0

39.

Nguyễn T. Thu Ph­ơng

39.

8.0

40.

Vũ Thị Sang

40.

8.0

41.

Nguyễn Thị Sâm

41.

7.5

42.

Nguyễn Thị Sen

42.

8.0

43.

Vũ Hải Sơn

43.

7.0

44.

Vũ Ngọc Tấn

44.

6.0

45.

Đỗ Tùng Thanh

45.

8.0

46.

Ngô Xuân Thành

46.

7.0

47.

Nguyễn Gia Thành

47.

6.5

48.

Cao Đăng Thắng

48.

8.0

49.

Hà Đức Thắng

49.

8.0

50.

Phạm Đức Thắng

50.

6.5

51.

Phạm Thị Thảo

51.

8.0

52.

D­ơng Thị Thoa

52.

7.0

53.

Cù Thị Thu

53.

8.0

54.

Ngô Văn Thùy

54.

7.0

55.

Đào Thị Tình

55.

7.0

56.

Ngô Đức Tiệp

56.

7.0

57.

Vũ Quốc Toán

57.

6.5

58.

Đỗ Thanh Tuấn

58.

6.0

59.

Trần Đăng Tuấn

59.

6.0

60.

Lê Minh Tuấn ( 1990)

60.

7.0

61.

Lê Minh Tuấn ( 1974)

61.

7.0

62.

Nguyễn Quang Tuấn

62.

8.0

63.

Đào Thị nh­ Trang

63.

7.0

64.

Đinh Thị Thu Trang

64.

8.0

65.

Phạm Quang Vinh

65.

7.0

66.

Đặng Xuân V­ợng

66.

8.0

67.

Hà Thị Xuyến

67.

8.0

68.

Nguyễn T.Hải Yến

68.

8.0