DANH MỤCDANH MỤC

Tra cứu điểm thi

TRƯỜNG CHÍNH TRỊ TỈNH HÀ NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

CỘNG HOÀ  XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG ĐIỂM THI HẾT MÔN

LỚP TRUNG CẤP LLCT – HC  HUYỆN BÌNH LỤC

(KHOÁ HỌC 2014 - 2015)

 

                                      Môn thi: Kiểm tra Khoa học hành chính

                                                                                       Ngày thi : 25/01/2015

STT

Họ và tên

Số BD

Số điểm

Ghi chú

1.    

Tống Thị Ngọc Anh

1.    

8.0

2.    

Nguyễn Việt An

2.    

7.0

3.    

Tống Công Báu

3.    

7.0

4.    

Trần Văn Bộ

4.    

6.5

5.    

Nguyễn Xuân Bình

5.    

7.0

6.    

Nguyễn Thành Biên

6.    

6.5

7.    

Nguyễn Văn Biển

7.    

6.5

8.    

Dương Thành Công

8.    

7.0

9.    

Dương Đình Chung

9.    

7.0

10.

Trần Tuấn Chuyên

10.

Vắng thi

11.

Trần Văn Dầu

11.

8.0

12.

Nguyễn Trường Duy

12.

7.0

13.

Hoàng Văn Dũng

13.

7.0

14.

Trần Ngọc Dũng

14.

8.0

15.

Chu Quốc Đạt

15.

7.5

16.

Đỗ Trọng Đạt

16.

7.5

17.

Trần Thị Đông

17.

6.5

18.

Trần Văn Đoàn

18.

8.0

19.

Đỗ Bằng Giang

19.

7.5

20.

Trần Thị Hương Giang

20.

8.0

21.

Trần Thị Hà

21.

8.0

22.

Trịnh Thị Hà

22.

8.0

23.

Nguyễn Thanh Hải

23.

8.0

24.

Lê Minh Hán

24.

8.0

25.

Đào Thị Hằng

25.

Vắng thi

26.

Lê Thị Thúy Hằng

26.

8.0

27.

Cù Thị Hậu

27.

8.0

28.

Nguyễn Đức Hồi

28.

7.0

29.

NguyễnsT.Thanh Hoa

29.

6.5

30.

Trần Thị Hoài

30.

8.0

31.

Nguyễn Công Hoàn

31.

8.0

32.

Nguyễn Anh Hoàng

32.

7.0

33.

NguyễnKhắc Hoàng

33.

7.0

34.

Trần Thiện Huy

34.

7.5

35.

Phạm Quốc Huy

35.

8.0

36.

Trần Văn Hùng

36.

7.5

37.

Nguyễn Văn Hùng

37.

7.5

38.

Nguyễn Tiến Hùng

38.

7.0

39.

Ngô Thị Huệ

39.

8.0

40.

Nguyễn Thị Huệ

40.

8.0

41.

Trần Thị Huyền

41.

8.0

42.

Bùi Quốc Hưng

42.

7.5

43.

Đỗ Việt Hưng

43.

6.5

44.

Trần Văn Hưng

44.

8.0

45.

Nguyễn Duy Hưng

45.

7.0

46.

NguyễnTrung

Hướng

46.

Vắng thi

47.

Đỗ Thị Hiền

47.

7.5

48.

Đỗ Xuân Hiển

48.

7.0

49.

Nguyễn Thị Kiều

49.

8.0

50.

Đỗ Thị Lan

50.

8.0

51.

Nguyễn Thị Lan

51.

8.0

52.

Hữu Duy Luân

52.

7.5

53.

Trần Văn Luân

53.

7.0

54.

Khổng Đức Liêm

54.

8.0

55.

Trần Kim Long

55.

7.5

56.

Nguyễn Ngọc Long

56.

7.0

57.

Lê Thị Thùy Mai

57.

8.0

58.

Trần Tiến Mạnh

58.

8.0

59.

Hà Ngọc Minh

59.

7.0

60.

Trần Đức Nam

60.

7.0

61.

NguyễnThành Nam

61.

7.0

62.

NguyễnTrườngNam

62.

7.0

63.

Hà Thị Ngân

63.

8.0

64.

NguyễnThị KimNgân

64.

8.0

65.

Lê Thị Ngần

65.

8.0

66.

Bùi Thanh Ngọc

66.

7.0

67.

Vũ Thị Ngọc

67.

8.0

68.

PhạmThị Kim Oanh

68.

8.0

69.

Nguyễn Duy Quyền

69.

7.0

70.

Đăng Phương Quý

70.

Vắng thi

71.

Trần Quốc Sáng

71.

8.0

72.

Nguyễn Thị Sự

72.

8.0

73.

Nguyễn Như Sơn

73.

7.0

74.

Nguyễn Quyết Tâm

74.

7.0

75.

Nguyễn Anh Tuấn

75.

7.0

76.

Trần Ngọc Tuấn

76.

8.0

77.

Nguyễn Minh Tuấn

77.

7.0

78.

Nguyễn Văn Tuấn

78.

7.0

79.

Nguyễn Thị Tuyết

79.

8.0

80.

Nguyễn Văn Tiến

80.

7.0

81.

Nguyễn Đức Tỉnh

81.

6.5

82.

Phạm Văn Tiệp

82.

6.5

83.

Nguyễn Thu Thảo

83.

7.0

84.

Trần Thị Thu Thảo

84.

8.0

85.

Đào Ngọc Thành

85.

7.0

86.

Phạm Xuân Thái

86.

6.5

87.

Cù Xuân Thọ

87.

6.5

88.

Tống Bình Thơ

88.

8.0

89.

HoàngTrung Thông

89.

7.0

90.

Đỗ Xuân Thụ

90.

6.5

91.

Trần Thị Thúy

91.

8.0

92.

Bạch Thị Thủy

92.

Vắng thi

93.

Nguyễn Văn Thủy

93.

7.0

94.

Trịnh Minh Thiện

94.

7.0

95.

Phạm Thị Mỹ Thiện

95.

7.5

96.

Trần Thị Thu Trang

96.

8.0

97.

Trần Xuân Trường

97.

7.0

98.

Nguyễn T. Minh Trang

98.

8.0

99.

Nguyễn Hữu Vương

99.

7.0

100.       

Trần Quốc Việt

100.                   

7.0

101.       

Đặng Văn Xuân

101.                   

7.0

102.       

Trần Tuấn Xuân

102.                   

8.0